mật báo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tin tức, thông tin được cung cấp một cách bí mật, kín đáo: "mật báo" là thông tin quan trọng được chuyển giao trong vòng bí mật, thường liên quan đến các vấn đề nhạy cảm, cần giữ kín.
- Bản báo cáo, tin nhắn mang tính chất mật: Chỉ một văn bản hoặc lời nói chứa đựng thông tin mật, được trao đổi giữa các bên có liên quan với sự cam kết giữ bí mật.
Động từ (ít phổ biến hơn):
- Hành động loan tin, báo tin một cách bí mật, kín đáo: Hành động thông báo, chuyển giao một thông tin quan trọng theo cách giữ bí mật tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cơ quan an ninh đã nhận được một mật báo về thời điểm đối tượng xuất hiện.
- Mọi mật báo từ điệp viên đều phải được giải mã cẩn thận.
Động từ:
- Người này đã mật báo cho cảnh sát biết kế hoạch của băng nhóm.
- Chúng tôi cần mật báo tin này lên cấp trên ngay lập tức.
Các cách sử dụng nâng cao
"theo mật báo": dựa trên thông tin bí mật nhận được.
- Theo mật báo, lực lượng chức năng đã phục kích bắt giữ đối tượng.
"nhận được mật báo": có được thông tin từ một nguồn bí mật.
- Nhận được mật báo, họ lập tức sơ tán toàn bộ nhân viên.
Biến thể và từ gần giống
- Báo mật (động từ): có nghĩa tương tự "mật báo" khi dùng làm động từ, chỉ hành động báo cáo điều gì đó một cách bí mật.
- Tin mật (danh từ): thông tin, tin tức có tính chất bí mật.
- Chỉ điểm (động từ): chỉ chỗ, báo tin cho cơ quan chức năng về hoạt động phạm pháp (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ đồng nghĩa
- Tố giác (động từ): báo cho cơ quan có thẩm quyền biết về hành vi phạm tội (thường công khai hoặc giấu tên).
- Cung cấp thông tin mật: cách nói dài, giải thích rõ nghĩa của "mật báo".
Từ trái nghĩa
- Công khai (tính từ/động từ): không giấu giếm, để mọi người đều có thể biết.
- Loan báo (động từ): thông báo, công bố rộng rãi.
Lưu ý sử dụng
- Từ "mật báo" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự, an ninh hoặc các tình huống cần sự bảo mật cao.
- Khi dùng như danh từ, "mật báo" thường đi kèm với các động như "nhận được", "có", "theo".
- Khi dùng như động từ, "mật báo" thường có tân ngữ chỉ thông tin và bổ ngữ chỉ đối tượng nhận tin (ví dụ: mật báo cho ).
- Loan tin một cách kín đáo.