mật báo

Học thuật
Thân thiện
mật báo

Một người lính bí mật đưa mật báo cho đồng đội.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tin tức, thông tin được cung cấp một cách mật, kín đáo: "mật báo" thông tin quan trọng được chuyển giao trong vòng mật, thường liên quan đến các vấn đề nhạy cảm, cần giữ kín.
    • Bản báo cáo, tin nhắn mang tính chất mật: Chỉ một văn bản hoặc lời nói chứa đựng thông tin mật, được trao đổi giữa các bên liên quan với sự cam kết giữ mật.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Hành động loan tin, báo tin một cách mật, kín đáo: Hành động thông báo, chuyển giao một thông tin quan trọng theo cách giữ mật tuyệt đối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cơ quan an ninh đã nhận được một mật báo về thời điểm đối tượng xuất hiện.
    • Mọi mật báo từ điệp viên đều phải được giải cẩn thận.
  • Động từ:

    • Người này đã mật báo cho cảnh sát biết kế hoạch của băng nhóm.
    • Chúng tôi cần mật báo tin này lên cấp trên ngay lập tức.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo mật báo": dựa trên thông tin mật nhận được.

    • Theo mật báo, lực lượng chức năng đã phục kích bắt giữ đối tượng.
  • "nhận được mật báo": được thông tin từ một nguồn mật.

    • Nhận được mật báo, họ lập tức sơ tán toàn bộ nhân viên.
Biến thể từ gần giống
  • Báo mật (động từ): có nghĩa tương tự "mật báo" khi dùng làm động từ, chỉ hành động báo cáo điều đó một cách mật.
  • Tin mật (danh từ): thông tin, tin tức tính chất mật.
  • Chỉ điểm (động từ): chỉ chỗ, báo tin choquan chức năng về hoạt động phạm pháp (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Tố giác (động từ): báo cho cơ quan thẩm quyền biết về hành vi phạm tội (thường công khai hoặc giấu tên).
  • Cung cấp thông tin mật: cách nói dài, giải thích nghĩa của "mật báo".
Từ trái nghĩa
  • Công khai (tính từ/động từ): không giấu giếm, để mọi người đều có thể biết.
  • Loan báo (động từ): thông báo, công bố rộng rãi.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mật báo" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự, an ninh hoặc các tình huống cần sự bảo mật cao.
  • Khi dùng như danh từ, "mật báo" thường đi kèm với các động như "nhận được", "", "theo".
  • Khi dùng như động từ, "mật báo" thường tân ngữ chỉ thông tin bổ ngữ chỉ đối tượng nhận tin ( dụ: mật báo cho ).
mật báo

Một người lính bí mật đưa mật báo cho đồng đội.

  1. Loan tin một cách kín đáo.

Từ gần giống